TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Juan Gutiérrez
CBRBCDM
Juan GutiérrezEA SPORTS FC 27

JuanGutiérrez Martínez

Córdoba CFLALIGA HYPERMOTION

Spain26 tuổi

Center Back · 188 cm · 82 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT74+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
84
Tuổi
26
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 72, Sức mạnh 91, Quyết liệt 72
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 82, Sức mạnh 91

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Juan Gutiérrez

Mạnh nhất

Sức mạnh

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

82

Rất tốt

#3

Sức bền

80

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#5

Tắc bóng xoạc

72

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí32
Lực sút45
Sút vô lê34
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt36
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan34

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng35
Phản ứng60

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB81
Quyết liệt72
Sức bật82
Sức bền80
Sức mạnh91

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

65

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBCórdoba CF
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi26 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6312

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập2/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Juan Gutiérrez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Córdoba CF

Carracedo
OVR72
›
POT73+1
RW

Carracedo

Córdoba CF

€2.3M

Isma Ruiz
OVR71
›
POT77+6
CDM

Isma Ruiz

Córdoba CF

€2.3M

Pedro Ortiz
OVR70
›
POT—
CM

Pedro Ortiz

Córdoba CF

€600K

Sergi Guardiola
OVR70
›
POT—
ST

Sergi Guardiola

Córdoba CF
Nélson Monte
OVR70
›
POT73+3
CB

Nélson Monte

Córdoba CF

€1.3M

Kevin Medina
OVR69
›
POT72+3
LW

Kevin Medina

Córdoba CF

€1.8M