Kevin Medina69
LWLM

Kevin Medina

Left Wing • Córdoba CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

85

SHO

61

PAS

62

DRI

74

DEF

33

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa55
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê55
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy70
Đá phạt60
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu33
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật46
Sức bền53
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotInventive