Carracedo72
RWRM

Carracedo

Right Wing • Córdoba CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

79

SHO

64

PAS

70

DRI

73

DEF

32

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa55
Chọn vị trí70
Lực sút69
Sút vô lê53
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy71
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu40
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật64
Sức bền81
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

73

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

73

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

53

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

53

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRelentless