Younes Taha68
CAMRMLMST

Younes Taha

Center Attacking Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

79

SHO

70

PAS

65

DRI

71

DEF

37

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa75
Chọn vị trí66
Lực sút82
Sút vô lê62
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy74
Đá phạt71
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu62
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật65
Sức bền92
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

17