Lars Unnerstall76
GK

Lars Unnerstall

Goalkeeper • FC Twente • Eredivisie

DIV

76

HAN

75

KIC

65

POS

76

REF

79

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa12
Chọn vị trí13
Lực sút49
Sút vô lê15
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài29
Chuyền ngắn26
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn20
Thăng bằng20
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh58
Rê bóng16
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu10
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật60
Sức bền35
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng75
Phát bóng65
Chọn vị trí76
Phản xạ79

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

26

LWB

25

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

25

LB

24

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

24

GK

77

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork