Bart van Rooij76
RBCM

Bart van Rooij

Right Back • FC Twente • Eredivisie

PAC

87

SHO

51

PAS

68

DRI

71

DEF

69

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa44
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê36
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy70
Đá phạt37
Chuyền dài61
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh72
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu52
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật68
Sức bền89
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

66

LF

63

CF

63

RF

63

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

72

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlockLong Throw