Yassir Rahmouni63
CDMCM

Yassir Rahmouni

Center Defensive Midfielder • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

51

SHO

47

PAS

60

DRI

68

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút55
Sút vô lê35
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng67
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật57
Sức bền61
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

52

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

52

GK

15