Kjetil Haug71
GK

Kjetil Haug

Goalkeeper • Go Ahead Eagles • Eredivisie

DIV

71

HAN

68

KIC

68

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa14
Chọn vị trí12
Lực sút51
Sút vô lê20
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy21
Đá phạt19
Chuyền dài37
Chuyền ngắn38
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh31
Rê bóng17
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu22
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật62
Sức bền27
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng68
Phát bóng68
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

30

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

30

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer