Joris Kramer73
CB

Joris Kramer

Center Back • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

59

SHO

36

PAS

57

DRI

56

DEF

74

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa34
Chọn vị trí34
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy41
Đá phạt34
Chuyền dài75
Chuyền ngắn69
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng49
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu70
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật79
Sức bền72
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

65

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress