Yassine Benhattab69
RMRW

Yassine Benhattab

Right Midfielder • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

83

SHO

51

PAS

65

DRI

77

DEF

35

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa45
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê50
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy71
Đá phạt55
Chuyền dài49
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng77
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu42
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật48
Sức bền60
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

67

LF

64

CF

64

RF

64

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical