Maxime Dupé74
GK

Maxime Dupé

Goalkeeper • FC Nantes • Ligue 2 BKT

DIV

72

HAN

73

KIC

72

POS

73

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa11
Chọn vị trí11
Lực sút54
Sút vô lê10
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài29
Chuyền ngắn34
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh58
Rê bóng11
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu13
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật68
Sức bền21
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng73
Phát bóng72
Chọn vị trí73
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

26

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

24

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

24

GK

73