Ibrahima Sissoko74
CDMCM

Ibrahima Sissoko

Center Defensive Midfielder • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

55

SHO

60

PAS

69

DRI

67

DEF

71

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa64
Chọn vị trí69
Lực sút72
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy64
Đá phạt49
Chuyền dài74
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền82
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

70

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

71

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength