Yannick Bettkober60
CBRB

Yannick Bettkober

Center Back • GC Zürich • Brack Super League

PAC

65

SHO

23

PAS

34

DRI

35

DEF

61

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa22
Chọn vị trí20
Lực sút37
Sút vô lê22
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy28
Đá phạt21
Chuyền dài30
Chuyền ngắn48
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh45
Rê bóng25
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật67
Sức bền50
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

38

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

15