TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yan Diomande
RWLWRMLM
Yan DiomandeEA SPORTS FC 27

YanDiomande

Real MadridLALIGA EA SPORTS

Côte d'Ivoire19 tuổi

Right Wing · 181 cm · 76 kg · Chân phải

OVR84Chỉ số tổng
›
POT90+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Ngôi sao tương lai · Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
93
SHODứt điểm
77
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
87
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
70
Tuổi
19
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 90, Nhanh nhẹn 87, Tăng tốc 93, Kiểm soát bóng 86
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 81, Chọn vị trí 81, Rê bóng 90, Kiểm soát bóng 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yan Diomande

Mạnh nhất

Tăng tốc

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#3

Rê bóng

90

Đẳng cấp thế giới

#4

Nhanh nhẹn

87

Xuất sắc

#5

Kiểm soát bóng

86

Xuất sắc

#6

Phản ứng

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB93
Tăng tốc93
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm81
Sút xa73
Chọn vị trí81
Lực sút78
Sút vô lê72
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng76
Độ xoáy74
Đá phạt55
Chuyền dài66
Chuyền ngắn79
Nhãn quan80

Rê bóng

TB85
Nhanh nhẹn87
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh80
Rê bóng90
Phản ứng84

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu64
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng43

Thể chất

TB71
Quyết liệt50
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

Chính

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

45

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

45

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€90.000.000

Lương / tuần
€42.308
Phí giải phóng hợp đồng
€3.800.000
Hợp đồng đến
2033

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCôte d'Ivoire
CLBReal Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi19 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#196

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập6/8/2026
Hợp đồng đến năm2033

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yan Diomande?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Madrid

Kylian Mbappé
OVR91
›
POT94+3
ST

Kylian Mbappé

Real Madrid

€180M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Thibaut Courtois
OVR90
›
POT90
GK

Thibaut Courtois

Real Madrid

€15M

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€141M

Federico Valverde
OVR87
›
POT89+2
CM

Federico Valverde

Real Madrid

€90M

Cucurella
OVR86
›
POT86
LB

Cucurella

Real Madrid

€45.5M