Xuan Loke56
RBLBRM

Xuan Loke

Right Back • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

76

SHO

44

PAS

48

DRI

55

DEF

48

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa43
Chọn vị trí50
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy35
Đá phạt38
Chuyền dài43
Chuyền ngắn50
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu41
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật53
Sức bền62
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

53

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

14