TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Rufer
CMCDM
Alex RuferEA SPORTS FC 27

AlexRufer

Wellington PhoenixIsuzu UTE A League

New Zealand30 tuổi

Center Midfielder · 184 cm · 75 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT69+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
77
Tuổi
30
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 82, Quyết liệt 71
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 70, Chuyền dài 69, Nhãn quan 69, Điềm tĩnh 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Rufer

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Điềm tĩnh

73

Tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Quyết liệt

71

Tốt

#6

Chuyền ngắn

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm59
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút68
Sút vô lê50
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng56
Độ xoáy58
Đá phạt59
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh73
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB76
Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh82

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

65

CM

65

Chính

RCM

65

RM

64

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptSlide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBWellington Phoenix
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi30 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8916

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/8/2013
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Rufer?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wellington Phoenix

James McGarry
OVR64
›
POT65+1
LB

James McGarry

Wellington Phoenix

€400K

Kazuki Nagasawa
OVR63
›
POT70+7
CM

Kazuki Nagasawa

Wellington Phoenix

€150K

Bill Tuiloma
OVR63
›
POT69+6
CB

Bill Tuiloma

Wellington Phoenix

€400K

Isaac Hughes
OVR62
›
POT71+9
CB

Isaac Hughes

Wellington Phoenix

€550K

Rafael Durán
OVR62
›
POT62
LM

Rafael Durán

Wellington Phoenix

€500K

Corban Piper
OVR61
›
POT70+9
ST

Corban Piper

Wellington Phoenix

€450K