James McGarry64
LBLMLW

James McGarry

Left Back • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

82

SHO

57

PAS

58

DRI

67

DEF

55

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa60
Chọn vị trí58
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt57
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng69
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật78
Sức bền83
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid