TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Xander Martlé
RMLMCMRW
Xander MartléEA SPORTS FC 27

XanderMartlé

Cercle Brugge1A Pro League

Belgium23 tuổi

Right Midfielder · 172 cm · 60 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT68+11Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
38
Tuổi
23
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 68
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 55, Chọn vị trí 47

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Xander Martlé

Mạnh nhất

Thăng bằng

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

65

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

63

Trung bình

#6

Rê bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm47
Sút xa34
Chọn vị trí47
Lực sút42
Sút vô lê45
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt51
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh45
Rê bóng63
Phản ứng40

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu28
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB35
Quyết liệt24
Sức bật39
Sức bền33
Sức mạnh45

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

48

LW

56

RW

56

CAM

54

LM

57

CM

53

RM

56

Chính

CDM

43

LB

41

CB

35

RB

41

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€1.400
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBCercle Brugge
Giải đấu1A Pro League
Tuổi23 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16544

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB40
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Xander Martlé?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cercle Brugge

Abdoulie Manneh
OVR73
›
POT80+7
LW

Abdoulie Manneh

Cercle Brugge

€2.5M

Gary Magnée
OVR72
›
POT73+1
RM

Gary Magnée

Cercle Brugge

€2.2M

Lazare Amani
OVR71
›
POT73+2
CM

Lazare Amani

Cercle Brugge

€1M

Alan Minda
OVR70
›
POT—
RM

Alan Minda

Cercle Brugge

€3M

Hannes Van Der Bruggen
OVR70
›
POT72+2
CM

Hannes Van Der Bruggen

Cercle Brugge

€400K

Dante Vanzeir
OVR69
›
POT74+5
ST

Dante Vanzeir

Cercle Brugge

€1.8M