Will Kennedy54
LBRBLM

Will Kennedy

Left Back • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

51

SHO

37

PAS

46

DRI

49

DEF

52

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa34
Chọn vị trí36
Lực sút51
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy41
Đá phạt41
Chuyền dài51
Chuyền ngắn49
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh37
Rê bóng48
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu45
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật60
Sức bền65
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

49

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

49

LB

49

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

49

GK

16