TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Will Kennedy
LBRBLM
Will KennedyEA SPORTS FC 27

WillKennedy

Newcastle JetsIsuzu UTE A League

Australia21 tuổi

Left Back · 186 cm · 78 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT69+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
70
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 55, Sức mạnh 72, Quyết liệt 72
  • nền tảng vận động — Sức bền 65, Tăng tốc 59, Tốc độ nước rút 45

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Will Kennedy

Mạnh nhất

Quyết liệt

72

Tốt

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Sức bền

65

Trung bình

#4

Sức bật

60

Trung bình

#5

Tăng tốc

59

Yếu

#6

Nhanh nhẹn

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm33
Sút xa34
Chọn vị trí36
Lực sút51
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng45
Độ xoáy41
Đá phạt41
Chuyền dài51
Chuyền ngắn49
Nhãn quan42

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh37
Rê bóng48
Phản ứng55

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu45
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB67
Quyết liệt72
Sức bật60
Sức bền65
Sức mạnh72

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

49

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

49

LB

49

Chính

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

49

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€375.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBNewcastle Jets
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19029

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập8/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Will Kennedy?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Newcastle Jets

Joe Lolley
OVR72
›
POT75+3
RM

Joe Lolley

Newcastle Jets

€750K

Alex Grant
OVR69
›
POT73+4
CB

Alex Grant

Newcastle Jets

€400K

Kota Mizunuma
OVR69
›
POT—
RM

Kota Mizunuma

Newcastle Jets

€250K

Zach Clough
OVR67
›
POT70+3
RM

Zach Clough

Newcastle Jets

€600K

Joe Shaughnessy
OVR66
›
POT68+2
CB

Joe Shaughnessy

Newcastle Jets

€100K

Max Burgess
OVR66
›
POT66
CDM

Max Burgess

Newcastle Jets

€350K