TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Will Fitzgerald
LMLBLW
Will FitzgeraldEA SPORTS FC 27

WillFitzgerald

Shamrock RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland27 tuổi

Left Midfielder · 187 cm · 73 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT62Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
44
PHYThể chất
62
Tuổi
27
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 85, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 55
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Will Fitzgerald

Mạnh nhất

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Sức bật

69

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm50
Sút xa44
Chọn vị trí55
Lực sút49
Sút vô lê41
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng52

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu52
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng44

Thể chất

TB64
Quyết liệt58
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

Chính

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€447.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBShamrock Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi27 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14945

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập28/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Will Fitzgerald?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shamrock Rovers

Pico Lopes
OVR71
›
POT71
CB

Pico Lopes

Shamrock Rovers

€400K

Graham Burke
OVR68
›
POT68
ST

Graham Burke

Shamrock Rovers

€600K

Jack Byrne
OVR67
›
POT72+5
CM

Jack Byrne

Shamrock Rovers
Ed McGinty
OVR67
›
POT72+5
GK

Ed McGinty

Shamrock Rovers

€825K

Matt Healy
OVR66
›
POT71+5
CDM

Matt Healy

Shamrock Rovers

€675K

Enda Stevens
OVR64
›
POT78+14
CB

Enda Stevens

Shamrock Rovers