Will Fitzgerald62
LMLBLW

Will Fitzgerald

Left Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

78

SHO

48

PAS

56

DRI

61

DEF

44

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa44
Chọn vị trí55
Lực sút49
Sút vô lê41
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu52
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật68
Sức bền71
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical