Graham Burke68
STCAM

Graham Burke

Striker • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

58

SHO

71

PAS

69

DRI

72

DEF

30

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa71
Chọn vị trí71
Lực sút72
Sút vô lê69
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu60
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền70
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng4
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ3

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

50

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

50

LB

47

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

47

GK

11

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical