Pico Lopes71
CB

Pico Lopes

Center Back • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

44

SHO

30

PAS

51

DRI

55

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa29
Chọn vị trí45
Lực sút42
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy36
Đá phạt28
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh61
Rê bóng55
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật70
Sức bền72
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyBlockInterceptAnticipateSlide TackleAerial Fortress