Will Dobson60
CMLMRMCAM

Will Dobson

Center Midfielder • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

69

SHO

51

PAS

56

DRI

63

DEF

52

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút49
Sút vô lê36
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy30
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu44
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật38
Sức bền55
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

54

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

51

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

51

GK

14