Wilfred Ndidi75
CDMCM

Wilfred Ndidi

Center Defensive Midfielder • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

64

SHO

65

PAS

71

DRI

72

DEF

73

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa64
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê66
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy59
Đá phạt60
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng72
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu71
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật79
Sức bền80
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

74

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

74

LB

73

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block