Emmanuel Agbadou77
CB

Emmanuel Agbadou

Center Back • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

80

SHO

50

PAS

63

DRI

65

DEF

76

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa40
Chọn vị trí55
Lực sút61
Sút vô lê28
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt45
Chuyền dài76
Chuyền ngắn71
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh75
Rê bóng69
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu75
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật79
Sức bền68
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

72

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

72

LB

74

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyBlockBruiser

Tags

Strength