Alexander Nübel80
GK

Alexander Nübel

Goalkeeper • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

DIV

81

HAN

75

KIC

79

POS

77

REF

82

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa18
Chọn vị trí10
Lực sút59
Sút vô lê13
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy20
Đá phạt20
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh67
Rê bóng26
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu13
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật70
Sức bền39
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người81
Bắt bóng75
Phát bóng79
Chọn vị trí77
Phản xạ82

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

36

LF

39

CF

39

RF

39

RW

36

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

39

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

39

LWB

33

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

33

LB

31

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

31

GK

80

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkDeflector