TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wiktor Koptas
GK
Wiktor KoptasEA SPORTS FC 27

WiktorKoptas

Radomiak RadomEkstraklasa

Poland22 tuổi

Goalkeeper · 188 cm · 78 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT68+9Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
57
REFPhản xạ
62
Tuổi
22
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 62, Đổ người 60, Chọn vị trí 57
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wiktor Koptas

Mạnh nhất

Phản xạ

62

Trung bình

#2

Đổ người

60

Trung bình

#3

Bắt bóng

58

Yếu

#4

Chọn vị trí

57

Yếu

#5

Phát bóng

55

Yếu

#6

Phản ứng

47

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người60
Bắt bóng58
Phát bóng55
Chọn vị trí57
Phản xạ62

Tốc độ

TB26
Tăng tốc20
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm5
Sút xa7
Chọn vị trí5
Lực sút41
Sút vô lê6
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng10
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài26
Chuyền ngắn24
Nhãn quan29

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh30
Rê bóng5
Phản ứng47

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu14
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB30
Quyết liệt16
Sức bật41
Sức bền17
Sức mạnh46

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

19

CF

19

RF

19

RW

17

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

18

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

18

LWB

17

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

17

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

57

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€25.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€581.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBRadomiak Radom
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi22 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17270

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập2/7/2020
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wiktor Koptas?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Radomiak Radom

Jan Grzesik
OVR70
›
POT70
LB

Jan Grzesik

Radomiak Radom

€350K

Rafał Wolski
OVR69
›
POT73+4
CAM

Rafał Wolski

Radomiak Radom

€250K

Zié Ouattara
OVR69
›
POT71+2
RB

Zié Ouattara

Radomiak Radom

€1.2M

Steve Kingue
OVR68
›
POT70+2
CB

Steve Kingue

Radomiak Radom

€900K

Adrián Diéguez
OVR68
›
POT69+1
CB

Adrián Diéguez

Radomiak Radom

€600K

Luquinhas
OVR68
›
POT74+6
LM

Luquinhas

Radomiak Radom

€1M