Adrián Diéguez68
CB

Adrián Diéguez

Center Back • Radomiak Radom • Ekstraklasa

PAC

49

SHO

31

PAS

58

DRI

54

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa27
Chọn vị trí52
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng44
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle