Jan Grzesik70
LBRBRMLM

Jan Grzesik

Left Back • Radomiak Radom • Ekstraklasa

PAC

78

SHO

62

PAS

70

DRI

67

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa57
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy76
Đá phạt64
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng63
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật76
Sức bền89
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderWhipped PassInterceptAerial FortressLong Throw