TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wiktor Bogacz
ST
Wiktor BogaczEA SPORTS FC 27

WiktorBogacz

CracoviaEkstraklasa

Poland22 tuổi

Striker · 193 cm · 80 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT72+10Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
66
Tuổi
22
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 77, Sức mạnh 76
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wiktor Bogacz

Mạnh nhất

Sức bật

77

Tốt

#2

Sức mạnh

76

Tốt

#3

Lực sút

70

Tốt

#4

Tăng tốc

69

Trung bình

#5

Sút xa

69

Trung bình

#6

Đá phạt đền

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê48
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng33
Độ xoáy40
Đá phạt54
Chuyền dài36
Chuyền ngắn43
Nhãn quan44

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng52
Phản ứng45

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu65
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB65
Quyết liệt53
Sức bật77
Sức bền54
Sức mạnh76

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

Chính

LS

56

RS

56

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

49

LWB

40

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

40

LB

39

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

39

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€744.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi22 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15287

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập31/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wiktor Bogacz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Dominik Baumgartner
OVR71
›
POT72+1
CB

Dominik Baumgartner

Cracovia

€600K

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Sebastian Madejski
OVR68
›
POT70+2
GK

Sebastian Madejski

Cracovia

€650K