Wiktor Bogacz62
ST

Wiktor Bogacz

Striker • Cracovia • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

68

PAS

41

DRI

54

DEF

31

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê48
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy40
Đá phạt54
Chuyền dài36
Chuyền ngắn43
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng52
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu65
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật77
Sức bền54
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

49

LWB

40

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

40

LB

39

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

39

GK

13