TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wang Zhifeng
GK
Wang ZhifengEA SPORTS FC 27

ZhifengWang

Yunnan YukunCSL

China PR29 tuổi

Goalkeeper · 197 cm · 90 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT60+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
57
REFPhản xạ
58
Tuổi
29
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 57
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 58, Chọn vị trí 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wang Zhifeng

Mạnh nhất

Sức mạnh

62

Trung bình

#2

Bắt bóng

60

Trung bình

#3

Đổ người

58

Yếu

#4

Phản xạ

58

Yếu

#5

Phát bóng

57

Yếu

#6

Chọn vị trí

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người58
Bắt bóng60
Phát bóng57
Chọn vị trí57
Phản xạ58

Tốc độ

TB34
Tăng tốc32
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm6
Sút xa5
Chọn vị trí4
Lực sút43
Sút vô lê9
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài24
Chuyền ngắn16
Nhãn quan41

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh27
Rê bóng12
Phản ứng50

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu12
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB43
Quyết liệt18
Sức bật55
Sức bền35
Sức mạnh62

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

20

LWB

21

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

21

LB

21

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

21

GK

55

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€211.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBYunnan Yukun
Giải đấuCSL
Tuổi29 tuổi
Chiều cao197 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17646

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập5/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wang Zhifeng?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Yunnan Yukun

Oscar Taty Maritu
OVR74
›
POT75+1
RM

Oscar Taty Maritu

Yunnan Yukun

€2.1M

Alexandru Ioniță
OVR72
›
POT72
CM

Alexandru Ioniță

Yunnan Yukun

€1.5M

Pedro Henrique
OVR70
›
POT—
ST

Pedro Henrique

Yunnan Yukun

€1.5M

Cléber
OVR70
›
POT70
ST

Cléber

Yunnan Yukun
Andrei Burcă
OVR69
›
POT72+3
CB

Andrei Burcă

Yunnan Yukun

€1.5M

Caio
OVR67
›
POT67
CDM

Caio

Yunnan Yukun