Wang Yu53
CDMCM

Wang Yu

Center Defensive Midfielder • Beijing FC • CSL

PAC

57

SHO

38

PAS

47

DRI

53

DEF

49

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí50
Lực sút46
Sút vô lê36
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy33
Đá phạt33
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh38
Rê bóng50
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu46
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật59
Sức bền70
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

14