Wang Yang54
CB

Wang Yang

Center Back • Zhejiang Pro • CSL

PAC

43

SHO

33

PAS

44

DRI

47

DEF

53

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa33
Chọn vị trí30
Lực sút30
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy28
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh45
Rê bóng43
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu53
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật57
Sức bền38
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

46

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

15