TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Vladyslav Kabaiev
LMCAMRWLW
Vladyslav KabaievEA SPORTS FC 27

VladyslavKabaiev

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine31 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 69 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT71+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
50
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 78, Kiểm soát bóng 73, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 78
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Vladyslav Kabaiev

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Tăng tốc

78

Tốt

#3

Rê bóng

78

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

73

Tốt

#6

Chuyền ngắn

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí63
Lực sút66
Sút vô lê51
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng60
Độ xoáy51
Đá phạt51
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng78
Phản ứng68

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu35
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB51
Quyết liệt50
Sức bật47
Sức bền67
Sức mạnh41

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

Chính

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

52

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

52

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.600.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi31 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6263

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập31/8/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Vladyslav Kabaiev?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M