Vladyslav Kabaiev70
LMCAMRWLW

Vladyslav Kabaiev

Left Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

77

SHO

60

PAS

64

DRI

75

DEF

33

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí63
Lực sút66
Sút vô lê51
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy51
Đá phạt51
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng78
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu35
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật47
Sức bền67
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

52

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

52

GK

17