Denys Popov75
CBRBCDM

Denys Popov

Center Back • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

65

SHO

42

PAS

55

DRI

64

DEF

75

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí36
Lực sút57
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy45
Đá phạt30
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu80
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật85
Sức bền68
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

58

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header