TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andriy Yarmolenko
RMSTLWRW
Andriy YarmolenkoEA SPORTS FC 27

AndriyYarmolenko

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine37 tuổi

Right Midfielder · 189 cm · 81 kg · Chân trái

OVR73Chỉ số tổng
›
POT81+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
71
Tuổi
37
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh tìm cơ hội ghi bàn. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 74, Chọn vị trí 76, Rê bóng 77, Kiểm soát bóng 76
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 75, Rê bóng 77, Sức bền 60, Chuyền ngắn 75
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 60, Tăng tốc 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andriy Yarmolenko

Mạnh nhất

Đá phạt đền

86

Xuất sắc

#2

Lực sút

81

Rất tốt

#3

Độ xoáy

80

Rất tốt

#4

Rê bóng

77

Tốt

#5

Chọn vị trí

76

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB77
Dứt điểm74
Sút xa74
Chọn vị trí76
Lực sút81
Sút vô lê72
Đá phạt đền86

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng75
Độ xoáy80
Đá phạt73
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu66
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB71
Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

Chính

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi37 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3491

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG18

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andriy Yarmolenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M