Andriy Yarmolenko73
RMSTLWRW

Andriy Yarmolenko

Right Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

60

SHO

76

PAS

74

DRI

74

DEF

42

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa74
Chọn vị trí76
Lực sút81
Sút vô lê72
Đá phạt đền86

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy80
Đá phạt73
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu66
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

15