Mykola Shaparenko78
CMCAMCDM

Mykola Shaparenko

Center Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

79

SHO

71

PAS

79

DRI

79

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa75
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê62
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt73
Chuyền dài83
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh74
Rê bóng81
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu56
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật73
Sức bền77
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

77

CF

77

RF

77

RW

77

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

78

LWB

75

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

75

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid