TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mykola Shaparenko
CMCAMCDM
Mykola ShaparenkoEA SPORTS FC 27

MykolaShaparenko

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine28 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT79+1Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
79
DRIRê bóng
79
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
71
Tuổi
28
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 81, Kiểm soát bóng 77, Nhanh nhẹn 82, Chuyền ngắn 82
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 82, Chuyền dài 83, Nhãn quan 81, Điềm tĩnh 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mykola Shaparenko

Mạnh nhất

Chuyền dài

83

Rất tốt

#2

Chuyền ngắn

82

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#4

Tăng tốc

81

Rất tốt

#5

Nhãn quan

81

Rất tốt

#6

Rê bóng

81

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB69
Dứt điểm69
Sút xa75
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê62
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB78
Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt73
Chuyền dài83
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh74
Rê bóng81
Phản ứng79

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu56
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB73
Quyết liệt78
Sức bật73
Sức bền77
Sức mạnh65

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

77

CF

77

RF

77

RW

77

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

78

CM

78

Chính

RCM

78

RM

78

LWB

75

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

75

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€25.000
Phí giải phóng hợp đồng
€37.500.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi28 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1015

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGRCM
Số áo ĐTQG10

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mykola Shaparenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M

Andriy Yarmolenko
OVR73
›
POT81+8
RM

Andriy Yarmolenko

Dynamo Kyiv

€1M