TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Vladyslav Dubinchak
LBLMLW
Vladyslav DubinchakEA SPORTS FC 27

VladyslavDubinchak

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine28 tuổi

Left Back · 174 cm · 73 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT72+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
59
Tuổi
28
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Cắt bóng 73, Phản ứng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Vladyslav Dubinchak

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Chuyền ngắn

73

Tốt

#6

Cắt bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm30
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng68
Độ xoáy72
Đá phạt46
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu51
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB63
Quyết liệt72
Sức bật60
Sức bền71
Sức mạnh48

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

Chính

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi28 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5005

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2017
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Vladyslav Dubinchak?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M