Vitaliy Mykolenko77
LBLM

Vitaliy Mykolenko

Left Back • Everton • Premier League

PAC

73

SHO

55

PAS

70

DRI

71

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa59
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê64
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy74
Đá phạt42
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng70
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu65
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

76

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

76

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept