Vinícius Tobías71
RBRMLB

Vinícius Tobías

Right Back • Shakhtar Donetsk • Ukrayina Liha

PAC

78

SHO

49

PAS

67

DRI

71

DEF

66

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa52
Chọn vị trí62
Lực sút61
Sút vô lê38
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy62
Đá phạt48
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

15