TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dmytro Riznyk
GK
Dmytro RiznykEA SPORTS FC 27

DmytroRiznyk

Shakhtar DonetskUkrayina Liha

Ukraine27 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 77 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT78+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
75
HANBắt bóng
67
KICPhát bóng
78
POSChọn vị trí
77
REFPhản xạ
76
Tuổi
27
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu thủ môn thiên về cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 76, Đổ người 75, Chọn vị trí 77, Bắt bóng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dmytro Riznyk

Mạnh nhất

Phát bóng

78

Tốt

#2

Chọn vị trí

77

Tốt

#3

Phản xạ

76

Tốt

#4

Đổ người

75

Tốt

#5

Sức bật

69

Trung bình

#6

Phản ứng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB75
Đổ người75
Bắt bóng67
Phát bóng78
Chọn vị trí77
Phản xạ76

Tốc độ

TB48
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

TB24
Dứt điểm14
Sút xa25
Chọn vị trí9
Lực sút59
Sút vô lê9
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB31
Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài48
Chuyền ngắn49
Nhãn quan53

Rê bóng

TB40
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng29
Điềm tĩnh49
Rê bóng27
Phản ứng68

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu26
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB47
Quyết liệt28
Sức bật69
Sức bền30
Sức mạnh61

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

33

LS

33

RS

33

LW

32

LF

35

CF

35

RF

35

RW

32

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

34

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

34

LWB

27

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

73

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€12.000
Phí giải phóng hợp đồng
€10.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBShakhtar Donetsk
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi27 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2642

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB31
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG1

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dmytro Riznyk?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shakhtar Donetsk

Mykola Matviienko
OVR77
›
POT77
CB

Mykola Matviienko

Shakhtar Donetsk

€9M

Valeriy Bondar
OVR75
›
POT78+3
CB

Valeriy Bondar

Shakhtar Donetsk

€8M

Pedrinho
OVR74
›
POT76+2
RM

Pedrinho

Shakhtar Donetsk

€10M

Oleksandr Karavaiev
OVR73
›
POT74+1
RB

Oleksandr Karavaiev

Shakhtar Donetsk

€1.6M

Dmytro Kryskiv
OVR72
›
POT73+1
CM

Dmytro Kryskiv

Shakhtar Donetsk

€4M

Pedro Henrique
OVR72
›
POT80+8
LB

Pedro Henrique

Shakhtar Donetsk

€8M