TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mykola Matviienko
CBLBRB
Mykola MatviienkoEA SPORTS FC 27

MykolaMatviienko

Shakhtar DonetskUkrayina Liha

Ukraine30 tuổi

Center Back · 182 cm · 74 kg · Chân trái

OVR77Chỉ số tổng
›
POT77Tiềm năng

Trung vệ

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
76
Tuổi
30
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về tranh chấp bóng bổng ở cả hai vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 76, Sức bật 87, Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 80
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 80, Cắt bóng 76, Sức mạnh 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mykola Matviienko

Mạnh nhất

Sức bật

87

Xuất sắc

#2

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#3

Tắc bóng đứng

80

Rất tốt

#4

Chuyền dài

79

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#6

Ý thức phòng ngự

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm53
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút73
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng68
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan60

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng68
Phản ứng75

Phòng ngự

TB77
Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

TB79
Quyết liệt75
Sức bật87
Sức bền76
Sức mạnh76

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

75

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

75

LB

76

LCB

77

CB

77

Chính

RCB

77

RB

76

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€9.000.000

Lương / tuần
€23.000
Phí giải phóng hợp đồng
€19.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBShakhtar Donetsk
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi30 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1405

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGLCB
Số áo ĐTQG22

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mykola Matviienko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shakhtar Donetsk

Valeriy Bondar
OVR75
›
POT78+3
CB

Valeriy Bondar

Shakhtar Donetsk

€8M

Dmytro Riznyk
OVR74
›
POT78+4
GK

Dmytro Riznyk

Shakhtar Donetsk

€8M

Pedrinho
OVR74
›
POT76+2
RM

Pedrinho

Shakhtar Donetsk

€10M

Oleksandr Karavaiev
OVR73
›
POT74+1
RB

Oleksandr Karavaiev

Shakhtar Donetsk

€1.6M

Dmytro Kryskiv
OVR72
›
POT73+1
CM

Dmytro Kryskiv

Shakhtar Donetsk

€4M

Pedro Henrique
OVR72
›
POT80+8
LB

Pedro Henrique

Shakhtar Donetsk

€8M