Mykola Matviienko77
CBLBRB

Mykola Matviienko

Center Back • Shakhtar Donetsk • Ukrayina Liha

PAC

77

SHO

58

PAS

71

DRI

69

DEF

78

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút73
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng68
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật87
Sức bền76
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

75

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

75

LB

76

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass