Vincent Johansson57
CAMCM

Vincent Johansson

Center Attacking Midfielder • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

69

SHO

53

PAS

51

DRI

55

DEF

40

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa52
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh38
Rê bóng53
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu45
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật42
Sức bền62
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

49

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

49

GK

14