André Boman66
RBRMRW

André Boman

Right Back • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

84

SHO

49

PAS

57

DRI

66

DEF

59

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí60
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy49
Đá phạt38
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh57
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật76
Sức bền85
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

18