Rami Kaib65
LBLMLW

Rami Kaib

Left Back • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

78

SHO

46

PAS

64

DRI

62

DEF

56

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút47
Sút vô lê31
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy65
Đá phạt52
Chuyền dài65
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu36
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật61
Sức bền84
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

16