Tim Rönning65
GK

Tim Rönning

Goalkeeper • Halmstads BK • Allsvenskan

DIV

64

HAN

65

KIC

65

POS

64

REF

65

Tốc độ

Tăng tốc15
Tốc độ nước rút20

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa18
Chọn vị trí9
Lực sút49
Sút vô lê20
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy32
Đá phạt11
Chuyền dài47
Chuyền ngắn45
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh36
Rê bóng12
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu10
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật49
Sức bền32
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng65
Phát bóng65
Chọn vị trí64
Phản xạ65

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

22

LF

24

CF

24

RF

24

RW

22

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

26

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

26

LWB

23

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

23

LB

22

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

22

GK

63

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer