Villads Nielsen66
CB

Villads Nielsen

Center Back • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

63

SHO

36

PAS

59

DRI

55

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí42
Lực sút52
Sút vô lê28
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy45
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền62
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

16