Jens Petter Hauge76
LWRWLMRM

Jens Petter Hauge

Left Wing • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

84

SHO

72

PAS

72

DRI

77

DEF

44

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa68
Chọn vị trí76
Lực sút72
Sút vô lê56
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy67
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn77
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh70
Rê bóng76
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu49
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật69
Sức bền83
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

73

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

57

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotGamechangerTechnical