Fredrik Bjørkan75
LBLM

Fredrik Bjørkan

Left Back • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

82

SHO

53

PAS

67

DRI

73

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa47
Chọn vị trí65
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy64
Đá phạt43
Chuyền dài64
Chuyền ngắn73
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật81
Sức bền90
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidRelentless