Fredrik Sjøvold73
RBRM

Fredrik Sjøvold

Right Back • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

84

SHO

53

PAS

66

DRI

70

DEF

67

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa52
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu56
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền90
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass